Bản dịch của từ 嘹朗 trong tiếng Việt
嘹朗
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liáo | ㄌㄧㄠˊ | l | iao | thanh sắc |
嘹朗 (Tính từ)
【liáo lǎng】
01
Âm thanh trong trẻo, vang xa và sáng (thường nói giọng nói hoặc tiếng hét); = 'trong trẻo, vang vọng'
犹嘹亮。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘹朗
liáo
嘹
lǎng
朗
Các từ liên quan
嘹乱
嘹亮
嘹呖
嘹唳
嘹喨
朗个
朗丽
朗伉
朗俊
朗儁
