Bản dịch của từ 嘹朗 trong tiếng Việt

嘹朗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáo

ㄌㄧㄠˊliaothanh sắc

嘹朗 (Tính từ)

liáo lǎng
01

Âm thanh trong trẻo, vang xa và sáng (thường nói giọng nói hoặc tiếng hét); = 'trong trẻo, vang vọng'

犹嘹亮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘹朗

liáo

lǎng

Các từ liên quan

嘹乱
嘹亮
嘹呖
嘹唳
嘹喨
朗个
朗丽
朗伉
朗俊
朗儁
嘹
Bính âm:
【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIỆU】
Hình thái radical:
⿰,口,尞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノ丶丶ノ丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép