Bản dịch của từ 嘺 trong tiếng Việt
嘺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiáo | ㄑㄧㄠˊ | q | iao | thanh sắc |
嘺 (Danh từ)
【qiáo】
01
Ghẹo; như 'trêu ghẹo' kêu; như 'kêu ca; kều cứu; kêu la' kẽo; như 'kẽo kẹt'; hú; kêu, hót
嘺是指鸟类发出的叫声,通常用于形容鸟儿的鸣叫。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【qiáo】【ㄑㄧㄠˊ】【KIỀU】
- Các biến thể:
- 𪡀
- Hình thái radical:
- ⿰口喬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノ一ノ丶丨フ一丨フ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
顦
犞
藮
癄
槗
譙
荍
㝯
礄
荞
㚁
硚
躈
㪣
殻
㴥
噭
俏
峭
窍
竅
偢
撬
礉
嘨
嗳
吞
㖶
㗄
噾
㖝
啾
囓
噻
噲
唝
噁
緾
劉
羰
鞒
霄
鋬
翩
䆭
㵒
膣
篊
