Bản dịch của từ 嘻 trong tiếng Việt
嘻
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
嘻 (Từ tượng thanh)
【xī】
01
Ôi (biểu thị sự kinh ngạc)
叹词,表示惊叹
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hì hì; ha ha (từ tượng thanh, tiếng cười)
象声词,形容笑的声音
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【HI】
- Các biến thể:
- 𡃨, 譆, 𣢑
- Hình thái radical:
- ⿰,口,喜
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨一丨フ一丶ノ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
熹
氥
熈
酅
𠔃
燨
巂
徆
煕
豨
礂
蠵
嘙
嘄
啨
嚔
嚀
后
呭
㕯
号
㕴
呔
㗺
獋
璡
踓
牅
墯
蕨
蝤
蕝
邆
䯏
箴
䈙
嘻嘻
嘻哈
嘻皮
噫嘻
笑嘻嘻
嘻皮笑脸
嘻嘻哈哈
笑嘻嘻的
