Bản dịch của từ 嘻嗟 trong tiếng Việt

嘻嗟

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

嘻嗟 (Động từ)

xī jiē
01

Thở dài than thở, bộc lộ sự tiếc nuối hoặc cảm thán

慨叹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘻嗟

jiē

Các từ liên quan

嘻叹
嘻吁
嘻和
嘻嘻
嘻嘻出出
嗟乎
嗟仰
嗟伏
嗟伤
嘻
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HI】
Các biến thể:
𡃨, 譆, 𣢑
Hình thái radical:
⿰,口,喜
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨一丨フ一丶ノ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép