Bản dịch của từ 嘻嘻嚷嚷 trong tiếng Việt
嘻嘻嚷嚷
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
嘻嘻嚷嚷 (Tính từ)
【xī xī rāng rāng】
01
Ồn ào cười đùa, huyên náo vui vẻ (mô tả trạng thái ồn ào, náo nhiệt do cười nói)
嬉笑喧哗。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘻嘻嚷嚷
xī
嘻
xī
嚷
Các từ liên quan
嘻叹
嘻吁
嘻和
嘻嗟
嘻嘻
嚷乱
嚷刮
嚷叫
嚷喝
嚷嚷
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【HI】
- Các biến thể:
- 𡃨, 譆, 𣢑
- Hình thái radical:
- ⿰,口,喜
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨一丨フ一丶ノ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
熹
氥
熈
酅
𠔃
燨
巂
徆
煕
豨
礂
蠵
嘙
嘄
啨
嚔
嚀
后
呭
㕯
号
㕴
呔
㗺
獋
璡
踓
牅
墯
蕨
蝤
蕝
邆
䯏
箴
䈙
嘻嘻
嘻哈
嘻皮
噫嘻
笑嘻嘻
嘻皮笑脸
嘻嘻哈哈
笑嘻嘻的
