Bản dịch của từ 嘻嘻旭旭 trong tiếng Việt
嘻嘻旭旭
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
嘻嘻旭旭 (Cụm từ)
【xī xī xù xù】
01
Thể hiện vẻ vui vẻ, thích thú, kiêu hãnh (giống cười khì khì)
欢乐得意的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘻嘻旭旭
xī
嘻
xī
旭
Các từ liên quan
嘻叹
嘻吁
嘻和
嘻嗟
嘻嘻
旭光
旭卉
旭日
旭日东升
旭日初升
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【HI】
- Các biến thể:
- 𡃨, 譆, 𣢑
- Hình thái radical:
- ⿰,口,喜
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨一丨フ一丶ノ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
熹
氥
熈
酅
𠔃
燨
巂
徆
煕
豨
礂
蠵
嘙
嘄
啨
嚔
嚀
后
呭
㕯
号
㕴
呔
㗺
獋
璡
踓
牅
墯
蕨
蝤
蕝
邆
䯏
箴
䈙
嘻嘻
嘻哈
嘻皮
噫嘻
笑嘻嘻
嘻皮笑脸
嘻嘻哈哈
笑嘻嘻的
