Bản dịch của từ 嘻天哈地 trong tiếng Việt
嘻天哈地
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
嘻天哈地 (Cụm từ)
【xī tiān hā dì】
01
形容大声嘻笑。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘻天哈地
xī
嘻
tiān
天
hā
哈
dì
地
Các từ liên quan
嘻叹
嘻吁
嘻和
嘻嗟
嘻嘻
天一
天一阁
天丁
天上人间
哈什
哈什蚂
哈佛大学
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【HI】
- Các biến thể:
- 𡃨, 譆, 𣢑
- Hình thái radical:
- ⿰,口,喜
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨一丨フ一丶ノ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
熹
氥
熈
酅
𠔃
燨
巂
徆
煕
豨
礂
蠵
嘙
嘄
啨
嚔
嚀
后
呭
㕯
号
㕴
呔
㗺
獋
璡
踓
牅
墯
蕨
蝤
蕝
邆
䯏
箴
䈙
嘻嘻
嘻哈
嘻皮
噫嘻
笑嘻嘻
嘻皮笑脸
嘻嘻哈哈
笑嘻嘻的
