Bản dịch của từ 嘻皮涎脸 trong tiếng Việt

嘻皮涎脸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

嘻皮涎脸 (Tính từ)

xī pí xián liǎn
01

Cười nhạo nhếch; cười đùa không biết xấu hổ; Hí hửng; mặt dày

嘻皮涎脸是形容一个人很厚脸皮,做事不知羞耻,常常表现得很轻浮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘻皮涎脸

xián

liǎn

Các từ liên quan

嘻叹
嘻吁
嘻和
嘻嗟
嘻嘻
皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存毛将安傅
涎不痴
涎不答
涎利
涎吐
涎唾
脸上
脸上脸下
脸厚
脸嘴
脸型
嘻
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HI】
Các biến thể:
𡃨, 譆, 𣢑
Hình thái radical:
⿰,口,喜
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨一丨フ一丶ノ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép