Bản dịch của từ 嘻笑 trong tiếng Việt
嘻笑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
嘻笑 (Danh từ)
【xī xiào】
01
1.强笑。
Ví dụ
02
Há miệng cười to; cười thoải mái, thần thái tự nhiên
2.张口大笑。形容神态自若。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
3.嗤笑。
Ví dụ
04
Cười vui, cười khúc khích; tiếng cười vui vẻ (cả hành động và âm thanh)
4.欢笑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘻笑
xī
嘻
xiào
笑
Các từ liên quan
嘻叹
嘻吁
嘻和
嘻嗟
嘻嘻
笑不可仰
笑不可支
笑与抃会
笑中刀
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【HI】
- Các biến thể:
- 𡃨, 譆, 𣢑
- Hình thái radical:
- ⿰,口,喜
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨一丨フ一丶ノ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
熹
氥
熈
酅
𠔃
燨
巂
徆
煕
豨
礂
蠵
嘙
嘄
啨
嚔
嚀
后
呭
㕯
号
㕴
呔
㗺
獋
璡
踓
牅
墯
蕨
蝤
蕝
邆
䯏
箴
䈙
嘻嘻
嘻哈
嘻皮
噫嘻
笑嘻嘻
嘻皮笑脸
嘻嘻哈哈
笑嘻嘻的
