Bản dịch của từ 嘽 trong tiếng Việt
嘽
Động từTính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tān | ㄊㄢ | t | an | thanh ngang |
嘽 (Động từ)
【tān】
01
(âm thanh) thở hổn hển, thở dốc như khi chạy nhanh hoặc mệt
(形聲。从口,單聲。本義:喘息)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thở hổn hển, thở dốc (giống nghĩa gốc)
同本義
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
嘽 (Tính từ)
【tān】
01
Rầm rộ, đông đúc, náo nhiệt (như cảnh xe cộ hoặc đoàn người đông đúc)
衆盛
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【tān】【ㄊㄢ】【THÁN】
- Các biến thể:
- 啴, 單
- Hình thái radical:
- ⿰,口,單
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ一丨フ一丨フ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
啴
怹
貪
擹
舑
攤
摊
痑
贪
滩
坍
灘
谄
諂
旵
剷
闡
讇
䤘
啴
産
譂
簅
閳
嚣
噑
哚
喒
右
哓
喂
同
嚠
噛
嚺
喠
㩅
𠅀
嬎
撢
翧
誺
䵟
㘤
蕫
箿
憎
噐
