Bản dịch của từ 嘿 trong tiếng Việt
嘿
Thán từTừ tượng thanhTính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mò | ㄏㄟ | h | ei | thanh ngang |
嘿 (Thán từ)
【mò】
01
Này; ấy; nè
表示招呼或提起注意
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ôi; ủa; ô hay; ơ hay
表示惊异
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tuyệt; hay
表示得意
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
嘿 (Từ tượng thanh)
【mò】
01
Hè hè; hề hề
形容笑的声音,常写作“嘿嘿”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
嘿 (Tính từ)
【mò】
01
Lặng lẽ; im lặng; không lên tiếng; mặc nhiên
不说话; 不出声
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【mò】【ㄏㄟ, ㄇㄛˋ】【HẮC, MẶC】
- Các biến thể:
- 㱄, 默
- Hình thái radical:
- ⿰,口,黑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
潶
嗨
黑
黒
靺
枺
帓
㾺
瀎
䘑
蟆
䁿
脉
妺
嫼
抹
囐
嗅
啘
單
同
啀
喂
㗟
嚄
哑
㗣
唴
窲
㦐
慤
䤰
齒
䋷
䐱
閴
縇
䲸
踩
糔
嘿嘿
嘿咻
