Bản dịch của từ 嘿哎 trong tiếng Việt

嘿哎

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

嘿哎 (Thán từ)

hēi āi
01

Từ cảm thán dùng để biểu lộ sự ngạc nhiên, cảm xúc hoặc than thở.

叹词。表示感叹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘿哎

hēi

āi

Các từ liên quan

嘿会
嘿喻
嘿嘿
嘿嘿无言
哎也
哎呀
哎哈
哎哟
嘿
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ, ㄏㄟ】【MẶC, HẮC】
Các biến thể:
㱄, 默
Hình thái radical:
⿰,口,黑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép