Bản dịch của từ 嘿泯 trong tiếng Việt

嘿泯

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

嘿泯 (Tính từ)

hēi mǐn
01

Lặng lẽ không nói gì, im ắng như tờ.

寂然不语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘿泯

hēi

mǐn

Các từ liên quan

嘿会
嘿哎
嘿喻
嘿嘿
嘿嘿无言
泯乱
泯亡
泯化
泯却
泯合
嘿
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ, ㄏㄟ】【MẶC, HẮC】
Các biến thể:
㱄, 默
Hình thái radical:
⿰,口,黑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép