Bản dịch của từ 嘿观 trong tiếng Việt
嘿观
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mò | ㄇㄛˋ | m | o | thanh huyền |
嘿观 (Động từ)
【hēi guān】
01
Lặng lẽ quan sát, âm thầm theo dõi sự việc mà không biểu hiện ra ngoài
谓静观默会。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘿观
hēi
嘿
guān
观
Các từ liên quan
嘿会
嘿哎
嘿喻
嘿嘿
嘿嘿无言
- Bính âm:
- 【mò】【ㄇㄛˋ, ㄏㄟ】【MẶC, HẮC】
- Các biến thể:
- 㱄, 默
- Hình thái radical:
- ⿰,口,黑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
潶
嗨
黑
黒
靺
枺
帓
㾺
瀎
䘑
蟆
䁿
脉
妺
嫼
抹
囐
嗅
啘
單
同
啀
喂
㗟
嚄
哑
㗣
唴
窲
㦐
慤
䤰
齒
䋷
䐱
閴
縇
䲸
踩
糔
嘿嘿
嘿咻
