Bản dịch của từ 嘿诵 trong tiếng Việt

嘿诵

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

嘿诵 (Động từ)

hēi sòng
01

Âm thầm đọc to hoặc đọc thầm một cách kín đáo, không để người khác biết.

暗中诵读。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘿诵

hēi

sòng

Các từ liên quan

嘿会
嘿哎
嘿喻
嘿嘿
嘿嘿无言
诵习
诵书
诵佩
诵功
诵号
嘿
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ, ㄏㄟ】【MẶC, HẮC】
Các biến thể:
㱄, 默
Hình thái radical:
⿰,口,黑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép