Bản dịch của từ 噀 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xùn

ㄒㄩㄣˋxunthanh huyền

(Động từ)

xùn
01

Phun ra (ngậm trong miệng)

含在口中而喷出

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

噀
Bính âm:
【xùn】【ㄒㄩㄣˋ】【TỐN】
Các biến thể:
潠, 𠸃, 𠸇, 𠹀
Hình thái radical:
⿰,口,巽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一フ一フフ一フ一丨丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép