Bản dịch của từ 噀唾 trong tiếng Việt
噀唾
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xùn | ㄒㄩㄣˋ | x | un | thanh huyền |
噀唾 (Động từ)
【xùn tuò】
01
Khạc nhổ, phun nước bọt ra (thể hiện khinh bỉ, coi thường)
吐唾沫。表示鄙弃。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 噀唾
xùn
噀
tuò
唾
Các từ liên quan
噀玉喷珠
噀血
噀酒
噀金
噀雨
唾井
唾余
唾取
唾吐
唾哕
- Bính âm:
- 【xùn】【ㄒㄩㄣˋ】【TỐN】
- Các biến thể:
- 潠, 𠸃, 𠸇, 𠹀
- Hình thái radical:
- ⿰,口,巽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一フ一フフ一フ一丨丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
馴
鶽
侚
逊
䃀
殾
遜
蕈
汛
奞
顨
㢲
㗵
哔
啎
囐
喭
唍
唒
嗂
咍
哎
咲
㘛
䅯
躸
勰
稼
撕
磏
蝽
魬
髴
㜧
嬈
樚
沙噀
