Bản dịch của từ 噀雨 trong tiếng Việt

噀雨

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xùn

ㄒㄩㄣˋxunthanh huyền

噀雨 (Động từ)

xùn yǔ
01

Rải mưa; làm mưa rơi (thường nói cách văn chương, ý là phun/tỏa mưa hoặc tác động để mưa rơi)

1.犹言行雨,布雨。

Ví dụ
02

Phun mưa; phun rượu thành mưa (hình ảnh cổ) — tức là phun (chất lỏng) như mưa

2.噀酒为雨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 噀雨

xùn

Các từ liên quan

噀唾
噀玉喷珠
噀血
噀酒
噀金
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
噀
Bính âm:
【xùn】【ㄒㄩㄣˋ】【TỐN】
Các biến thể:
潠, 𠸃, 𠸇, 𠹀
Hình thái radical:
⿰,口,巽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一フ一フフ一フ一丨丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép