Bản dịch của từ 噁 trong tiếng Việt
噁
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wù | ㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
噁 (Tính từ)
【wù】
01
(thuộc về sự khó chịu, ghê tởm) gây cảm giác buồn nôn, khó chịu trong bụng như ăn phải thứ gì đó ôi thiu, khiến người ta muốn nôn; nhớ đến chữ喑 để dễ liên tưởng (喑噁)
〔喑噁〕见“喑”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【wù】【ㄨˋ】【Ố】
- Các biến thể:
- 恶
- Hình thái radical:
- ⿰,口,惡
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨一フフ一丨一丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
溩
嵍
杌
敄
䳱
䦍
䨁
粅
㐳
霚
阢
雾
焥
瓁
龌
臥
瞃
肟
涴
䙠
沃
渥
臒
握
砨
㼢
頋
恶
娿
騀
枙
鵈
惡
嚒
嗵
唃
品
啒
呗
㖰
吥
嗶
嗣
㖏
嗍
蕓
䚜
磍
瘨
瘠
銶
賭
䈐
幞
廝
䤋
䛮
