Bản dịch của từ 噅 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huī

ㄏㄨㄟN/AN/AN/A

(Tính từ)

huī
01

(miệng) nói sai, nói không đúng, như khi hát thơ mà giọng không chuẩn

(口)不正:“吟诗口吻~。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Châm biếm, chế giễu

讥诮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

噅
Bính âm:
【huī】【ㄏㄨㄟ】【HUY】
Các biến thể:
𠯠, 噕
Hình thái radical:
⿰,口,為
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丶丿乚乚乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép