ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
噅
Bảng phân tích âm vị 噅
Huī
(miệng) nói sai, nói không đúng, như khi hát thơ mà giọng không chuẩn
(口)不正:“吟诗口吻~。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Châm biếm, chế giễu
讥诮。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép