Bản dịch của từ 噇 trong tiếng Việt
噇
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuáng | ㄔㄨㄤˊ | ch | uang | thanh sắc |
噇 (Động từ)
【chuáng】
01
Ăn uống bừa bãi; hốc bừa nốc phứa; nốc; hốc
毫无节制地狂吃狂喝
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【chuáng】【ㄔㄨㄤˊ】【SÀNG】
- Các biến thể:
- 䭚, 喠, 𠲕, 𠳹
- Hình thái radical:
- ⿰口童
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丶一丶ノ一丨フ一一丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
牀
橦
䚒
䡴
幢
爿
䭚
䃥
朣
喠
床
㡖
叭
各
啅
嘉
噉
嗏
噩
哰
哣
嚆
㗘
哎
䤮
潁
槼
瞌
頝
躺
餝
鞊
鄵
幜
犙
噝
