Bản dịch của từ 噋 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tūn

ㄊㄨㄣtunthanh ngang

(Tính từ)

tūn
01

Xôn; như 'xôn xao' đón; như 'đưa đón; đón đường' nhốn; như 'nhốn nháo'; tūn - nén; ép

压迫或压缩物体,使其体积减小。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

噋
Bính âm:
【tūn】【ㄊㄨㄣ】【THÔN】
Các biến thể:
啍, 諄
Hình thái radical:
⿰口敦
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶一丨フ一フ丨一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép