Bản dịch của từ 噌叹 trong tiếng Việt

噌叹

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cēng

ㄘㄥcengthanh ngang

Chēng

ㄔㄥchengthanh ngang

噌叹 (Động từ)

cēng tàn
01

Thở dài lớn tiếng; than thở một cách cao giọng (gợi cảm xúc buồn, bất mãn hoặc nặng nề)

高声叹息。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 噌叹

cēng

tàn

Các từ liên quan

噌吰
叹为观止
叹仰
叹企
叹伏
叹伤
噌
Bính âm:
【cēng】【ㄘㄥ】【TĂNG】
Các biến thể:
𧯒
Hình thái radical:
⿰,口,曾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶ノ丨フ丨丶ノ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép