ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
噌叹
Bảng phân tích âm vị 噌
Cēng
Chēng
Thở dài lớn tiếng; than thở một cách cao giọng (gợi cảm xúc buồn, bất mãn hoặc nặng nề)
高声叹息。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
cēng
噌
tàn
叹
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép