Bản dịch của từ 噍嚼 trong tiếng Việt
噍嚼
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiào | ㄐㄧㄠˋ | j | iao | thanh huyền |
噍嚼 (Động từ)
【jiào jué】
01
Nhai, cắn và nghiền thức ăn bằng răng (咀嚼)
咀嚼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 噍嚼
jiào
噍
jué
嚼
Các từ liên quan
噍呵
噍咀
噍噍
噍杀
噍类
嚼口
嚼吃
嚼吞
嚼味
嚼咀
- Bính âm:
- 【jiào】【ㄐㄧㄠˋ】【TIÊU】
- Các biến thể:
- 啾, 嚼
- Hình thái radical:
- ⿰,口,焦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノ丨丶一一一丨一丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
覚
䚯
覺
较
較
悎
窖
觉
校
藠
斍
癄
㖉
呙
嗼
喋
嘻
㕺
嗁
嚣
㗄
嗱
喈
哆
𠁸
劎
𠏝
䅮
𠆊
𠏉
䟾
䁗
霈
墳
䁥
䃓
倒噍
噍类
