Bản dịch của từ 噍杀 trong tiếng Việt
噍杀
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiào | ㄐㄧㄠˋ | j | iao | thanh huyền |
噍杀 (Tính từ)
【jiào shā】
01
Âm thanh gấp gáp, khan khan, không êm tai (giọng nói hoặc tiếng động nghe vội vàng, gắt)
声音急促,不舒缓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 噍杀
jiào
噍
shā
杀
Các từ liên quan
噍呵
噍咀
噍噍
噍嚼
噍类
杀一儆百
杀一利百
杀一砺百
杀一警百
杀业
- Bính âm:
- 【jiào】【ㄐㄧㄠˋ】【TIÊU】
- Các biến thể:
- 啾, 嚼
- Hình thái radical:
- ⿰,口,焦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノ丨丶一一一丨一丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
覚
䚯
覺
较
較
悎
窖
觉
校
藠
斍
癄
㖉
呙
嗼
喋
嘻
㕺
嗁
嚣
㗄
嗱
喈
哆
𠁸
劎
𠏝
䅮
𠆊
𠏉
䟾
䁗
霈
墳
䁥
䃓
倒噍
噍类
