Bản dịch của từ 噍骂 trong tiếng Việt
噍骂
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiào | ㄐㄧㄠˋ | j | iao | thanh huyền |
噍骂 (Động từ)
【jiào mà】
01
Đổ lỗi, khiển trách; mắng mỏ nặng nề (chủ yếu được sử dụng trong tiếng Trung cổ hoặc văn viết)
责骂。噍,通“谯”。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 噍骂
jiào
噍
mà
骂
Các từ liên quan
噍呵
噍咀
噍噍
噍嚼
噍杀
骂不绝口
骂人
骂仗
骂侮
骂倨
- Bính âm:
- 【jiào】【ㄐㄧㄠˋ】【TIÊU】
- Các biến thể:
- 啾, 嚼
- Hình thái radical:
- ⿰,口,焦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノ丨丶一一一丨一丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
覚
䚯
覺
较
較
悎
窖
觉
校
藠
斍
癄
㖉
呙
嗼
喋
嘻
㕺
嗁
嚣
㗄
嗱
喈
哆
𠁸
劎
𠏝
䅮
𠆊
𠏉
䟾
䁗
霈
墳
䁥
䃓
倒噍
噍类
