Bản dịch của từ 噎 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝyethanh ngang

(Động từ)

01

Nghẹn; mắc nghẹn

食物堵住食管

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khó thở; nghẹt thở; bế tắc

因为迎风而呼吸困难

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chặn ngang; chặn họng

说话顶撞人或使人受窘没法接着说下去

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

噎
Bính âm:
【yē】【ㄧㄝ】【Ế】
Các biến thể:
嗄, 䭇, 咽, 𩜺, 㖶
Hình thái radical:
⿰,口,壹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨一丶フ一丨フ一丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép