Bản dịch của từ 噎住 trong tiếng Việt
噎住
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yē | ㄧㄝ | y | e | thanh ngang |
噎住 (Động từ)
【yē zhù】
01
Nghẹn; bị nghẹn
噎住是指在吞咽食物或液体时,因某种原因导致喉咙或气管被阻塞,造成呼吸困难或无法吞咽的状态。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 噎住
yē
噎
zhù
住
- Bính âm:
- 【yē】【ㄧㄝ】【Ế】
- Các biến thể:
- 嗄, 䭇, 咽, 𩜺, 㖶
- Hình thái radical:
- ⿰,口,壹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨一丶フ一丨フ一丶ノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
窫
椰
耶
暍
饐
歋
蠮
倻
擨
吔
潱
枒
噬
员
噶
唄
嚡
嘋
喌
㕩
呆
嚭
吺
噭
䤬
㡠
蝺
樠
䝾
㢗
畿
標
䠁
噴
蝬
舖
噎住
抽噎
噎嗝
哽噎
堵噎
打噎
胸噎
因噎废食
抽抽噎噎
