Bản dịch của từ 噎喑 trong tiếng Việt

噎喑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝyethanh ngang

噎喑 (Tính từ)

yē yīn
01

Hãy im lặng và nuốt cơn giận (Giận đến mức không nói nên lời và nén lại bằng giọng nghèn nghẹt)

谓沉默,忍气吞声。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 噎喑

yīn

Các từ liên quan

噎呕
噎嗝
噎嗢
噎噎
噎噎咽咽
喑人
喑付
喑伏
喑呜
喑呜叱咤
噎
Bính âm:
【yē】【ㄧㄝ】【Ế】
Các biến thể:
嗄, 䭇, 咽, 𩜺, 㖶
Hình thái radical:
⿰,口,壹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨一丶フ一丨フ一丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép