Bản dịch của từ 噎塞 trong tiếng Việt

噎塞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝyethanh ngang

噎塞 (Động từ)

yē sāi
01

Bị nghẹn, bị tắc (miệng, cổ họng hoặc ống dẫn) — cảm giác nghẹn không thở được hoặc bị vật chặn; Hán-Việt: «yết tá» liên hệ tới nghẹn

1.堵塞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tắc nghẽn (đường tiêu hóa) — bị nghẹn, đường ăn uống hoặc thực quản bị chắn, làm khó tiêu hoặc nghẹn

2.谓消化系统通道受阻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 噎塞

sāi

Các từ liên quan

噎呕
噎喑
噎嗝
噎嗢
噎噎
塞上
塞上曲
塞上江南
塞上秋
塞上翁
噎
Bính âm:
【yē】【ㄧㄝ】【Ế】
Các biến thể:
嗄, 䭇, 咽, 𩜺, 㖶
Hình thái radical:
⿰,口,壹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨一丶フ一丨フ一丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép