Bản dịch của từ 噎媢 trong tiếng Việt

噎媢

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝyethanh ngang

噎媢 (Động từ)

yē mào
01

Ghen tức, u uất trong lòng (ghen mà ôm ấp, khó giãi bày)

谓妒意郁结于怀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 噎媢

mào

Các từ liên quan

噎呕
噎喑
噎嗝
噎嗢
噎噎
媢克
媢功
媢妬
媢嫉
媢忌
噎
Bính âm:
【yē】【ㄧㄝ】【Ế】
Các biến thể:
嗄, 䭇, 咽, 𩜺, 㖶
Hình thái radical:
⿰,口,壹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨一丶フ一丨フ一丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép