Bản dịch của từ 噎蔀 trong tiếng Việt

噎蔀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝyethanh ngang

噎蔀 (Danh từ)

yē bù
01

Chỉ chỗ kín, khó hiểu, ẩn ý khó thông; chỗ rắc rối, ngõ ngách khó lý giải (Hán–Việt: yết bộc liên tưởng “nghẽn, vướng”)

指隐晦难通之处。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 噎蔀

Các từ liên quan

噎呕
噎喑
噎嗝
噎嗢
噎噎
蔀屋
噎
Bính âm:
【yē】【ㄧㄝ】【Ế】
Các biến thể:
嗄, 䭇, 咽, 𩜺, 㖶
Hình thái radical:
⿰,口,壹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨一丶フ一丨フ一丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép