Bản dịch của từ 噎郁 trong tiếng Việt

噎郁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝyethanh ngang

噎郁 (Tính từ)

yē yù
01

2.郁闷,忧闷。

Ví dụ
02

(viết) cảm thấy chán nản hoặc không vui; còn được gọi là "nghẹt thở", dùng để chỉ cảm giác bị chặn, chán nản hoặc bị chặn trong lời nói (như thể bị nghẹn)

1.亦作“噎欝”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 噎郁

Các từ liên quan

噎呕
噎喑
噎嗝
噎嗢
噎噎
郁丛丛
郁久闾
郁云
郁人
郁令
噎
Bính âm:
【yē】【ㄧㄝ】【Ế】
Các biến thể:
嗄, 䭇, 咽, 𩜺, 㖶
Hình thái radical:
⿰,口,壹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨一丶フ一丨フ一丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép