Bản dịch của từ 噎食病 trong tiếng Việt
噎食病
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yē | ㄧㄝ | y | e | thanh ngang |
噎食病 (Danh từ)
【yē shí bìng】
01
Một bệnh trong y học cổ truyền: cảm thấy nuốt nghẹn, thức ăn không xuống được (nghẹn khi ăn)
中医指食不下咽的病。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 噎食病
yē
噎
shí
食
bìng
病
Các từ liên quan
噎呕
噎喑
噎嗝
噎嗢
噎噎
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
病乏
病亟
病人
病从口入
病从口入,祸从口出
- Bính âm:
- 【yē】【ㄧㄝ】【Ế】
- Các biến thể:
- 嗄, 䭇, 咽, 𩜺, 㖶
- Hình thái radical:
- ⿰,口,壹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨一丶フ一丨フ一丶ノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
窫
椰
耶
暍
饐
歋
蠮
倻
擨
吔
潱
枒
噬
员
噶
唄
嚡
嘋
喌
㕩
呆
嚭
吺
噭
䤬
㡠
蝺
樠
䝾
㢗
畿
標
䠁
噴
蝬
舖
噎住
抽噎
噎嗝
哽噎
堵噎
打噎
胸噎
因噎废食
抽抽噎噎
