Bản dịch của từ 噎饥 trong tiếng Việt

噎饥

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝyethanh ngang

噎饥 (Cụm từ)

yē jī
01

犹充饥。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 噎饥

Các từ liên quan

噎呕
噎喑
噎嗝
噎嗢
噎噎
饥不择食
饥不暇食
饥不欲食
饥不遑食
饥乏
噎
Bính âm:
【yē】【ㄧㄝ】【Ế】
Các biến thể:
嗄, 䭇, 咽, 𩜺, 㖶
Hình thái radical:
⿰,口,壹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨一丶フ一丨フ一丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép