ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
噏动
Bảng phân tích âm vị 噏
Xī
嘴唇﹑鼻翼等一张一合地动。
xī
噏
dòng
动
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép