Bản dịch của từ 噏化 trong tiếng Việt
噏化
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
噏化 (Động từ)
【xī huà】
01
Hút lấy sức nuôi dưỡng của tự nhiên; hấp thụ và chuyển hóa năng lực thiên nhiên (Hán-Việt: 噏=hấp/ hốt, 化=hoá/ chuyển hoá)
谓汲取自然化育之力。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 噏化
xī
噏
huà
化
Các từ liên quan
噏习
噏动
噏呷
噏噏
噏忽
化为泡影
