Bản dịch của từ 噏噏 trong tiếng Việt
噏噏
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
噏噏 (Cụm từ)
【xī xī】
01
Mô tả hành động nhiều người cùng nói theo, đồng thanh tán đồng (đa phần chỉ việc nói miệng, không suy xét); = “đồn đoán/đồng thanh” trong ngữ cảnh khẩu luận công chúng
形容众口附合。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 噏噏
xī
噏
Các từ liên quan
噏习
噏动
噏化
噏呷
噏忽
噏訿
