Bản dịch của từ 噔噔 trong tiếng Việt

噔噔

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dēng

ㄉㄥdengthanh ngang

噔噔 (Thán từ)

dēng dēng
01

Tiếng bước chân

形容沉重的脚步声。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 噔噔

dēng

dēng

噔
Bính âm:
【dēng】【ㄉㄥ】【ĐĂNG】
Hình thái radical:
⿰,口,登
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一フ丶ノノ丶一丨フ一丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép