ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
噔噔
Bảng phân tích âm vị 噔
Dēng
Tiếng bước chân
形容沉重的脚步声。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
dēng
噔
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép