Bản dịch của từ 噗咚 trong tiếng Việt
噗咚
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pū | ㄆㄨ | p | u | thanh ngang |
噗咚 (Thán từ)
【pū dōng】
01
Từ tượng thanh; âm thanh 'bụp/por' khi vật nặng rơi xuống đất hoặc rơi xuống nước
1.象声词。重物落地或落水声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Từ tượng thanh mô phỏng tiếng tim đập hoặc tiếng hụt hơi: 'bụp-đong' trong ngực; cũng dùng để diễn tả tiếng đập, va chạm nhẹ.
2.象声词。心跳声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Từ tượng thanh mô tả tiếng vật rơi/va mạnh, tiếng bùm/bụp (giống “phịch”, “bụp”)
同“扑冬”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 噗咚
pū
噗
dōng
咚
Các từ liên quan
噗哧
噗喇喇
噗嗤
噗嗵
咚咚
