Bản dịch của từ 噗咚 trong tiếng Việt

噗咚

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨputhanh ngang

噗咚 (Thán từ)

pū dōng
01

Từ tượng thanh; âm thanh 'bụp/por' khi vật nặng rơi xuống đất hoặc rơi xuống nước

1.象声词。重物落地或落水声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Từ tượng thanh mô phỏng tiếng tim đập hoặc tiếng hụt hơi: 'bụp-đong' trong ngực; cũng dùng để diễn tả tiếng đập, va chạm nhẹ.

2.象声词。心跳声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Từ tượng thanh mô tả tiếng vật rơi/va mạnh, tiếng bùm/bụp (giống “phịch”, “bụp”)

同“扑冬”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 噗咚

dōng

Các từ liên quan

噗哧
噗喇喇
噗嗤
噗嗵
咚咚
噗
Bính âm:
【pū】【ㄆㄨ】【PHỐC】
Hình thái radical:
⿰,口,菐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨丨丶ノ一丶ノ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép