Bản dịch của từ 噗哧 trong tiếng Việt
噗哧
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pū | ㄆㄨ | p | u | thanh ngang |
噗哧 (Động từ)
【pū chī】
01
Từ tượng thanh diễn tả tiếng cười khẩy, bật cười nhỏ hoặc tiếng phì (nhẹ), giống âm 'phù-chì'; thường dùng để miêu tả phản ứng cười khì, bật phá lên cười hoặc tiếng bật hơi ra.
1.象声词。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Lăng nhăng, lải nhải; nói lặp đi lặp lại (giọng bâng quơ, thường mang tính khó chịu hoặc buồn cười)
2.犹唠叨。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 噗哧
pū
噗
chī
哧
Các từ liên quan
噗咚
噗喇喇
噗嗤
噗嗵
哧溜
