ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
噗喇喇
Bảng phân tích âm vị 噗
Pū
Từ tượng thanh mô phỏng tiếng vỗ cánh của chim (âm thanh lạch bạch, pập pộp khi chim đập cánh)
象声词。禽鸟拍翅声。
pū
噗
lǎ
喇
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép