Bản dịch của từ 噗嗤 trong tiếng Việt

噗嗤

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨputhanh ngang

噗嗤 (Thán từ)

pū chī
01

Xì; hì; phì; khì khì; khúc khích (từ tượng thanh, tiếng cười, tiếng nước, tiếng xì hơi)

同“扑哧”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 噗嗤

chī

Các từ liên quan

噗咚
噗哧
噗喇喇
噗嗵
嗤之以鼻
嗤啦
嗤嗤
嗤妍
嗤嫌
噗
Bính âm:
【pū】【ㄆㄨ】【PHỐC】
Hình thái radical:
⿰,口,菐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨丨丶ノ一丶ノ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép