ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
噗嗤
Bảng phân tích âm vị 噗
Pū
Xì; hì; phì; khì khì; khúc khích (từ tượng thanh, tiếng cười, tiếng nước, tiếng xì hơi)
同“扑哧”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
pū
噗
chī
嗤
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép