ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
噗嗵
Bảng phân tích âm vị 噗
Pū
Từ tượng thanh mô tả tiếng rơi vật nặng/nhỏ rơi xuống nước hoặc nền đất (xộc, bụp); giống “噗通”
见“噗通”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
pū
噗
tōng
嗵
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép