Bản dịch của từ 噗嗵 trong tiếng Việt

噗嗵

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨputhanh ngang

噗嗵 (Thán từ)

pū tōng
01

Từ tượng thanh mô tả tiếng rơi vật nặng/nhỏ rơi xuống nước hoặc nền đất (xộc, bụp); giống “噗通

见“噗通”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 噗嗵

tōng

Các từ liên quan

噗咚
噗哧
噗喇喇
噗嗤
噗
Bính âm:
【pū】【ㄆㄨ】【PHỐC】
Hình thái radical:
⿰,口,菐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨丨丶ノ一丶ノ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép