Bản dịch của từ 噗簌簌 trong tiếng Việt
噗簌簌
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pū | ㄆㄨ | p | u | thanh ngang |
噗簌簌 (Thán từ)
【pū sù sù】
01
Từ tượng thanh mô tả tiếng vỗ cánh của chim (tiếng lách tách, phập phều khi chim giật cánh hoặc đập cánh)
2.禽鸟拍翅声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
1.形容泪珠不停地掉落。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 噗簌簌
pū
噗
sù
簌
Các từ liên quan
噗咚
噗哧
噗喇喇
噗嗤
簌簌
簌落
