Bản dịch của từ 噗簌簌 trong tiếng Việt

噗簌簌

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨputhanh ngang

噗簌簌 (Thán từ)

pū sù sù
01

Từ tượng thanh mô tả tiếng vỗ cánh của chim (tiếng lách tách, phập phều khi chim giật cánh hoặc đập cánh)

2.禽鸟拍翅声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

1.形容泪珠不停地掉落。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 噗簌簌

Các từ liên quan

噗咚
噗哧
噗喇喇
噗嗤
簌簌
簌落
噗
Bính âm:
【pū】【ㄆㄨ】【PHỐC】
Hình thái radical:
⿰,口,菐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨丨丶ノ一丶ノ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép