ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
噚
Bảng phân tích âm vị 噚
Xún
Đơn vị đo chiều dài theo hệ Anh, tương đương khoảng 1,8 mét (đã ngừng dùng ở Trung Quốc đại lục, thay bằng chữ '英寻').
英制长度单位(中国大陆地区已停用此字,写作“英寻”)。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép