Bản dịch của từ 噞噞 trong tiếng Việt

噞噞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

噞噞 (Tính từ)

yǎn yǎn
01

Tươi sống, sinh động; mang vẻ tươi mới, sinh khí (thường mô tả sinh vật hoặc cảnh tượng rất sống động)

鲜活貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 噞噞

yǎn

噞
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【NGHIỆM】
Các biến thể:
𡄥
Hình thái radical:
⿰口僉
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶一丨フ一丨フ一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép