ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
噞噞
Bảng phân tích âm vị 噞
Yǎn
Tươi sống, sinh động; mang vẻ tươi mới, sinh khí (thường mô tả sinh vật hoặc cảnh tượng rất sống động)
鲜活貌。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
yǎn
噞
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép