Bản dịch của từ 噡 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhān

ㄓㄢzhanthanh ngang

(Động từ)

zhān
01

Thèm; như 'thèm ăn'; điềm báo; dấu hiệu

下雨前的声音或现象,通常用来形容某种预兆或征兆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

噡
Bính âm:
【zhān】【ㄓㄢ】【CHIÊM】
Hình thái radical:
⿰口詹
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノフ一ノノ丶丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép