ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
噡
Bảng phân tích âm vị 噡
Zhān
Thèm; như 'thèm ăn'; điềm báo; dấu hiệu
下雨前的声音或现象,通常用来形容某种预兆或征兆。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép