Bản dịch của từ 噢休 trong tiếng Việt
噢休
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ō | ㄛ | N/A | o | thanh ngang |
噢休 (Thán từ)
【ō xiū】
01
Thán từ biểu cảm (âm thanh), tương tự như “噢咻” — tiếng kêu/tiếng thốt lên, thường dùng để diễn tả ngạc nhiên, bất ngờ hoặc tiếng thở ra nhanh
见“噢咻”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 噢休
ō
噢
xiū
休
Các từ liên quan
噢咻
噢嗗
休上人
休下
休业
休书
休享
