Bản dịch của từ 噢休 trong tiếng Việt

噢休

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ō

N/Aothanh ngang

噢休 (Thán từ)

ō xiū
01

Thán từ biểu cảm (âm thanh), tương tự như “噢咻” — tiếng kêu/tiếng thốt lên, thường dùng để diễn tả ngạc nhiên, bất ngờ hoặc tiếng thở ra nhanh

见“噢咻”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 噢休

ō

xiū

Các từ liên quan

噢咻
噢嗗
休上人
休下
休业
休书
休享
噢
Bính âm:
【ō】【ㄛ】【ÚC】
Hình thái radical:
⿰,口,奧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丨フ丶ノ一丨ノ丶一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép