Bản dịch của từ 噢嗗 trong tiếng Việt
噢嗗
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ō | ㄛ | N/A | o | thanh ngang |
噢嗗 (Thán từ)
【ō wā】
01
Âm thanh la ầm, kêu ồn hoặc tiếng hút uống lớn; cũng dùng để chỉ tham ăn uống (cổ) — liên tưởng: tiếng “ồ oạt/ô oạt” khi ăn uống ồn ào.
喧叫吸饮声。唐韩愈孟郊《征蜀联句》:“渴斗信豗呶,啖奸何噢嗗。”朱熹考异:“噢,音奥,叫也。嗗,字书‘饮声谓之嗗’,于八切。”一说谓贪于饮食。钱仲联补释:“噢,当借为懊。《广韵》入声一屋:‘懊,贪也,于六切。’噢嗗,谓贪于饮啖。”
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 噢嗗
ō
噢
wā
嗗
Các từ liên quan
噢休
噢咻
