Bản dịch của từ 噢嗗 trong tiếng Việt

噢嗗

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ō

N/Aothanh ngang

噢嗗 (Thán từ)

ō wā
01

Âm thanh la ầm, kêu ồn hoặc tiếng hút uống lớn; cũng dùng để chỉ tham ăn uống (cổ) — liên tưởng: tiếng “ồ oạt/ô oạt” khi ăn uống ồn ào.

喧叫吸饮声。唐韩愈孟郊《征蜀联句》:“渴斗信豗呶,啖奸何噢嗗。”朱熹考异:“噢,音奥,叫也。嗗,字书‘饮声谓之嗗’,于八切。”一说谓贪于饮食。钱仲联补释:“噢,当借为懊。《广韵》入声一屋:‘懊,贪也,于六切。’噢嗗,谓贪于饮啖。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 噢嗗

ō

Các từ liên quan

噢休
噢咻
噢
Bính âm:
【ō】【ㄛ】【ÚC】
Hình thái radical:
⿰,口,奧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丨フ丶ノ一丨ノ丶一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép